Bảng giá Bulong Năm 2019

 

  • CTY CP XUẤT NHẬP KHẨU BLUETECH VIỆT NAM
  • Tầng 5, Tòa nhà CT6A, KĐT Xa La, Hà Đông, Hà Nội
  • (024) 2261 2233
  • 0986.224.586 – 0913.924.586
  • vannhapkhau.vn@gmail.com
  • https://vannhapkhau.vn

 

Bảng giá Bulong chưa bao gồm VAT và chi phí Vận chuyển.

TT CHỦNG LOẠI ĐƠN GIÁ ĐEN ĐƠN GIÁ MẠ CHỦNG LOẠI ĐƠN GIÁ ĐEN ĐƠN GIÁ MẠ
1 M4x10(dấu +) 35 M14 x 30 1,474 1,705
2 M4x15(dấu +) 44 M14 x 40 1,661 1,925
3 M6 x 10(dày) 140 M14 x 50 2,090 2,420
4 M6 x 15 150 M14 x 60 2,178 2,530
5 M6 x 20 165 M14 x 70 2,442 2,860
6 M6 x 25 175 M14 x 80 2,805 3,245
7 M6 x 30 210 M14 x 100 3,190 3,685
8 M6 x 40 250 M16 x 30 2,400
9 M6 x 50 302 M16 x 40 2,222 2,640
10 M6 x 60 330 M16 x 50 2,750 3,190
11 M8 x 15 275 M16 x 60 3,080 3,542
12 M8 x 20 300 M16 x 70 3,520 4,070
13 M8 x 25 358 M16 x 80 3,905 4,510
14 M8 x 30 378 M16 x 904,395 5,191
15 M8 x 40 495 M16 x 1004,992 5,897
16 M8 x 50 583 M16 x 1105,451 6,440
17 M8 x 60 672 M16 x 1205,800 6,853
18 M8 x 80 748 M16 x 1306,251 7,385
19 M8 x 100 847 M16 x 1406,757 7,983
20 M10 x 20 572 M16 x 150 7,266 8,582
21 M10 x 30 695 803 M16 x 160 10,894 12,870
22 M10 x 40 750 830 M16 x 180 12,315 14,548
23 M10 x 50 942 1,084 M16 x 200 13,914 16,437
24 M10 x 60 1,078 1,243 M16 x 220 15,749 18,605
25 M10 x 70 1,199 1,375 M16 x 250 18,589 21,960
26 M10 x 80 1,342 1,540 M16 x 300 21,904 25,877

 

27 M10 x 90 1,612 1,815BULONG LỤC GIÁC LIỀN LONG ĐEN
28 M10 x 100 1,612 1,870
29 M12 x 30 983 1,133
30 M12 x 40 1,110 1,353
31 M12 x 50 1,477 1,815
32 M12 x 60 1,573 1,980
33 M12 x 70 1,716 2,255
34 M12 x 80 1,957 2,420
35 M12 x 90 2,090 2,657
36 M12 x 100 2,310 3,000 QUY CÁCH ĐƠN VỊ ĐƠN GIÁ
M5x25 Cái 210BULONG CỔ VUÔNG
M6x15 Cái 196
M6x20 Cái 280
M6x25 Cái 305
M6x30 Cái 320
ĐƠN VỊ ĐƠN GIÁ/CÁI M8x10(12) Cái 700QUY CÁCH
Cái 350 M8x15 Cái 530Ốc kệ M8 x 15
Cái 800 M8x30 Cái 650Bulong cổ vuông M10 x 25